MAX197AENI vs MAX194BCPE So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX197AENI bằng Maxim Integrated và MAX194BCPE bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX194BCPE - 14-Bit 85ksps SAR ADC | Maxim Integrated / Analog Devices
MAX194BCPE ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX197AENI | MAX194BCPE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Độ phân giải | 12 bits | 14 bit |
| Number of Channels | 8 | 1 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 ksps | 85 ksps |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) with capacitive DAC |
| Điện áp cung cấp | Single +5 V ±5% | — |
| Analog Input Ranges | ±10 V, ±5 V, 0-10 V, 0-5 V (software selectable) | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | ±0.5 LSB (A grade) | 1/2 LSB (max) |
| Internal Reference | 4.096 V | — |
| External Reference Support | Yes (1.0 V to 4.096 V) | — |
| Input Overvoltage Protection | ±25 V (without damage) | — |
| Digital I/O Compatibility | TTL/CMOS | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8-bit (with 8+4 mode) | — |
| Hộp | 28-pin PDIP (N) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Conversion Mode | Software/Hardware trigger | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (PDIP package) | Non-compliant (PE suffix = PDIP with SnPb lead finish) |
| Conversion Time | — | 9.4 us |
| Signal-to-Noise and Distortion (SINAD) | — | 82 dB at 5 kHz input |
| Điện áp tắt | — | 10 uA |
| Analog Input Range | — | Unipolar 0V to VREF; Bipolar -VREF to +VREF |
| Giao diện | — | Serial (SPI / QSPI / MICROWIRE compatible) |
| Reference Voltage Input | — | External (dedicated VREF pin) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 5 V (analog) + 3 V to 5.25 V (VLOGIC) |
| Hộp / Vỏ | — | 16-pin PDIP (PE) - through-hole |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +70C (commercial, C grade) |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole DIP |
| Track/Hold | — | Built-in |
| Auto-Calibration | — | Yes, internal (linearity + offset) |