MAX198AENI vs MAX198ACNI So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX198AENI bằng Maxim Integrated và MAX198ACNI bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX198AENI MAX198AENI - 12-Bit 8-Ch 100ksps ±4.18V DAS | Maxim Integrated

MAX198AENI - 12-Bit 8-Ch 100ksps ±4.18V DAS | Maxim Integrated

MAX198AENI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX198AENI MAX198ACNI
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Architecture Data Acquisition System (DAS) - 8-channel 12-bit ADC SAR (Successive Approximation Register)
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Input Channels 8 single-ended —
Conversion Rate 100 ksps (max) —
Phạm vi điện áp đầu vào ±4.18 V (bipolar) —
Analog Supply Voltage ±5 V (single +5 V supply) —
Digital Supply Voltage +5 V —
Analog Supply Current 6 mA at 100 ksps —
Internal Reference Voltage 4.18 V ±1% 4.096 V
Reference Drift 35 ppm/°C —
Relative Accuracy (INL) ±0.5 LSB (max) —
Overvoltage Protection ±16.5 V —
Bề rộng đường dữ liệu 12-bit parallel —
Bus Interface Compatibility 80C31, 68HC11, TTL/CMOS logic —
Hộp 28-pin PDIP (DIP-28, 300 mil) 28-pin PDIP (N)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-Hole (THT)
Manufacturer — Analog Devices (formerly Maxim Integrated)
Product Type — Data Acquisition System (DAS) / Multi-Channel SAR ADC
Number of Channels — 6 single-ended or 3 differential
Tỷ lệ lấy mẫu — 100 ksps
Điện áp cung cấp — +5 V single supply
Analog Input Range (MAX198) — 0 to 10 V / 0 to 5 V / ±10 V / ±5 V / 0 to 4 V / ±4 V (software programmable)
Digital Interface — Parallel, 8/16-bit bus compatible, three-state I/O
Logic Compatibility — TTL/CMOS
Integral Non-Linearity (INL) — ±0.5 LSB (A grade)
Power Dissipation (active) — 60 mW typical
Power Dissipation (power-down) — < 1 mW
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (C suffix, commercial)
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status of the bare CNI suffix]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá