MAX211IDB vs LT1039CJ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX211IDB bằng Texas Instruments và LT1039CJ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MAX211IDB MAX211IDB - 5V RS-232 Transceiver, 120kbps, ±15kV ESD | TI

MAX211IDB - 5V RS-232 Transceiver, 120kbps, ±15kV ESD | TI

MAX211IDB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX211IDB LT1039CJ
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Product Type RS-232 Line Driver/Receiver (Transceiver) Triple EIA-232 line transceiver
Number of Drivers 4 3
Number of Receivers 5 3
Supply Voltage (VCC) 4.5 V to 5.5 V —
Data Rate (Max) 120 kbps —
Driver Output Swing ±9 V (typ) —
ESD Protection (HBM, RS-232 pins) ±15 kV —
Supply Current (typ, no load) 1.5 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Charge Pump Caps 4 external 0.1 µF —
Receiver Input Threshold 0.8 V (low) / 2.4 V (high) —
Receiver Hysteresis 0.5 V (typ) —
Hộp SSOP-28 (DB) 18-pin DIP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-hole
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Standards Compliance TIA/EIA-232-F —
Input Logic Compatibility TTL/CMOS —
Điện áp cung cấp — Up to ±15 V
Receiver Input Voltage — ±30 V
Driver Output Voltage — RS-232 levels; outputs can be driven to ±30 V without damage
Receiver Input Impedance — 30 kΩ nominal
Receiver Input Hysteresis — 0.4 V
Shutdown Output State — High impedance
Power-Off Output State — High impedance when V+ and V− are 0 V
Driver Logic Input — TTL logic input
Receiver Logic Output — TTL or CMOS compatible
Short Circuit Protection — Fully short-circuit protected outputs
Temperature Grade — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
Supplier Case — DIP18

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá