MAX211IDW vs MAX211IDBR So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX211IDW bằng Texas Instruments và MAX211IDBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MAX211IDW MAX211IDW - 5V 120kbps RS-232 Transceiver | Texas Instruments

MAX211IDW - 5V 120kbps RS-232 Transceiver | Texas Instruments

MAX211IDW ⚠ Lần mua cuối
Texas Instruments
MAX211IDBR MAX211IDBR - 5V RS-232 Transceiver, 120kbps, ±15kV ESD | TI (Tape & Reel)

MAX211IDBR - 5V RS-232 Transceiver, 120kbps, ±15kV ESD | TI (Tape & Reel)

MAX211IDBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX211IDW MAX211IDBR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Điện áp cung cấp 5 V —
Maximum Data Rate 120 kbit/s —
Line Drivers 4 —
Line Receivers 5 —
ESD Protection ±15 kV —
Driver Output Swing ±9 V ±9 V (typ)
Hộp 28-pin SOIC SSOP-28 (DB)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40 °C to +85 °C
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Interface Standard RS-232 —
Compliance Standard TIA/EIA-232-F and ITU V.28 —
ESD Test Model Human Body Model —
ESD Protected Pins Serial-port connection pins, including GND —
Charge-Pump Topology Dual charge-pump circuit —
External Charge-Pump Capacitors 4 capacitors —
Shutdown Supply Current Low; numerical value not provided —
Trạng thái RoHS RoHS3 Compliant
Product Type — RS-232 Line Driver/Receiver (Transceiver)
Number of Drivers — 4
Number of Receivers — 5
Supply Voltage (VCC) — 4.5 V to 5.5 V
Data Rate (Max) — 120 kbps
ESD Protection (HBM, RS-232 pins) — ±15 kV
Supply Current (typ, no load) — 1.5 mA
Charge Pump Caps — 4 external 0.1 µF
Receiver Input Threshold — 0.8 V (low) / 2.4 V (high)
Receiver Hysteresis — 0.5 V (typ)
Standards Compliance — TIA/EIA-232-F
Input Logic Compatibility — TTL/CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá