MAX338EPE+ vs MAX338CSE+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX338EPE+ bằng Analog Devices và MAX338CSE+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX338EPE+ MAX338EPE+ - 8:1 400Ω Analog Multiplexer | Analog Devices

MAX338EPE+ - 8:1 400Ω Analog Multiplexer | Analog Devices

MAX338EPE+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX338CSE+ MAX338CSE+ - 8-Channel CMOS Analog Multiplexer | Maxim

MAX338CSE+ - 8-Channel CMOS Analog Multiplexer | Maxim

MAX338CSE+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX338EPE+ MAX338CSE+
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 8:1 single-ended CMOS analog multiplexer —
Number of Channels 8 inputs to 1 common output 8 single-ended or 2x4 differential
On-Resistance 400 ohm —
Address Control 3-bit binary address —
Hộp 16-PDIP 16-pin Narrow SOIC (NSOIC)
Number of Terminals 16 —
Kiểu lắp đặt Through-hole Surface Mount
Temperature Grade Industrial —
Technology CMOS analog multiplexer —
Switch Type Single circuit IC switch —
Signal Configuration Single-ended —
Leakage Characteristic Low-leakage —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] —
Control Logic Levels [DATA_NEEDED: control logic levels] —
Bandwidth [DATA_NEEDED: bandwidth] —
Switching Time [DATA_NEEDED: switching time] —
Cung cấp电容 [DATA_NEEDED: input capacitance] —
Cung cấp điện dung [DATA_NEEDED: output capacitance] —
Off-Resistance [DATA_NEEDED: off-resistance] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (Pb-free suffix '+')
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0 C to +70 C (commercial)
Chức năng — 8:1 analog multiplexer (or dual 4:1)
On-State Resistance (RON) — 400 ohm (max 650 ohm over signal)
Single Supply Voltage — +4.5 V to +30 V
Dual Supply Voltage — +/-4.5 V to +/-20 V
Logic Compatibility — TTL/CMOS compatible
Channel Leakage — Low-leakage CMOS, ~ nA typical
Switching Action — Break-before-make
Address Lines — 3-bit binary (A0, A1, A2)
Enable Input — Active-low EN
On Time (tON) — [DATA_NEEDED: ON switching time]
Off Time (tOFF) — [DATA_NEEDED: OFF switching time]
ESD Protection — Yes (per datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá