MAX6675ISA+ vs MAX31855KASA+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX6675ISA+ bằng Maxim Integrated và MAX31855KASA+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX6675ISA+ - K-Thermocouple-to-Digital, 0-1024°C, SPI | Maxim
MAX6675ISA+ ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX31855KASA+ - K-Type Thermocouple-to-Digital Converter | Maxim Integrated
MAX31855KASA+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX6675ISA+ | MAX31855KASA+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | Temperature Sensors | Temperature Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Thermocouple-to-Digital Converter (Type-K) | Thermocouple-to-Digital Converter with Cold-Junction Compensation |
| Thermocouple Type | K-Type | — |
| Temperature Range | 0 °C to +1024 °C | — |
| Độ phân giải | 0.25 °C (12-bit) | — |
| Thermocouple Accuracy | 8 LSB (0°C to +700°C) | plus/minus 2 degC |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 5.5 V | — |
| Supply Current (typical) | 1.5 mA | — |
| Giao diện | SPI-compatible (read-only, 3-wire) | — |
| Cold-Junction Compensation | Built-in | On-chip, integrated |
| Conversion Method | On-demand, single per CS cycle | — |
| Thermocouple Disconnect Detection | Yes (via pull-up) | — |
| Operating Temperature (device) | -20 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 8-pin SOIC (ISA / SO-8) | 8-pin SOIC (NSOIC), 3.90 mm body |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per distributor listing) |
| Cấp MSL | 1 (unlimited floor life) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Supported Thermocouple Type | — | K (K-type probe input) |
| Output Resolution | — | 14-bit signed (0.25 degC per LSB) |
| Output Interface | — | SPI-compatible, read-only |
| Thermocouple Temperature Range | — | -270 degC to +1800 degC |
| Open-Thermocouple Detection | — | Yes (fault register) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 3.0 V to 3.6 V (2.7 V min per datasheet) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: typical operating current] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 degC to +125 degC |