MC13892JVL vs MC13892VL So sánh
So sánh chi tiết song song của MC13892JVL bằng NXP Semiconductors và MC13892VL bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC13892JVL - i.MX PMUIC, 4 Buck + 12 LDO | NXP | Power Management IC
MC13892JVL ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC13892JVL | MC13892VL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Voltage Regulators | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Chức năng | Power Management IC (PMIC / PMUIC) | PMIC - Power Management and User Interface IC |
| Cấu trúc | 4 Buck + 12 LDO regulators | Buck/Boost (BCK/BST PMUIC) |
| Buck Regulators | 4 synchronous step-down | — |
| LDO Regulators | 12 low-dropout | — |
| Host Interface | SPI control | SPI / I2C |
| Target Processors | Freescale i.MX51, i.MX37, i.MX3, i.MX27 | — |
| Applications | Battery Management, LED Drivers, Handheld/Mobile Devices, Power Supply | — |
| Package Type | 186-LFBGA (12x12 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Temperature Grade | INDRIAL (Industrial) | — |
| Battery Support | Li-Ion / Li-Poly charger integrated | — |
| User Interface | Keypad scan, GPIO, LED drivers | — |
| Protection Features | Thermal shutdown, OVP, OCP, SCP | — |
| Packaging | Tray | Tray |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 5 V to 28 V |
| Số lượng đầu ra | — | Multiple (processor Vcore, peripherals, USB-OTG) |
| Kiểu đầu ra | — | Programmable |
| Battery Management | — | Yes |
| Display LED Drivers | — | Yes (integrated) |
| Target Application Processor | — | i.MX51 / i.MX37 / i.MX35 / i.MX27 |
| ADC | — | 10-bit (battery monitoring) |
| Touch Screen Interface | — | Yes |
| Hộp | — | 186-LFBGA (12x12 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |