MC56F8346VFVER2 vs MC56F82726VLF So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8346VFVER2 bằng NXP Semiconductors và MC56F82726VLF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8346VFVER2 MC56F8346VFVER2 - 16-Bit 60MHz DSC, 128KB Flash | NXP

MC56F8346VFVER2 - 16-Bit 60MHz DSC, 128KB Flash | NXP

MC56F8346VFVER2 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F82726VLF MC56F82726VLF - 32-bit DSC, 100MHz, 32KB Flash, 48-LQFP | NXP

MC56F82726VLF - 32-bit DSC, 100MHz, 32KB Flash, 48-LQFP | NXP

MC56F82726VLF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8346VFVER2 MC56F82726VLF
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 56800E (16-bit DSC) —
Instruction Set CISC —
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit —
Maximum CPU Frequency 60 MHz (60 MIPS) 100 MHz
Program Flash Memory 128 KB (64K x 16) —
Program Memory Size 136 KB (68K x 16) —
RAM Size 6K x 16 (12 KB) —
Number of I/O Pins 62 —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 48-LQFP (VLF), 7x7 mm
Điện áp cung cấp 3.3 V —
ADC 4x 12-bit (quad 4-pin mux, simultaneous sampling) Dual 12-bit, with sample-and-hold [DATA_NEEDED: number of ADC channels]
Quadrature Decoders 2x 4-input —
Communication Interfaces SCI, SPI, I2C, CAN 2.0B —
Oscillator Type External —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — 56800EX 32-bit DSC
Program Flash — 32 KB (16K x 16)
RAM — 8 KB (4K x 16)
Operating Voltage — 2.7 V to 3.6 V
I/O Voltage Tolerance — 5 V TTL-compatible (RESET is 3.3 V only)
PWM Module — eFlexPWM, up to 6 channels [DATA_NEEDED: exact channel count per module]
Comparators — Yes, on-chip analog comparators for current protection
Quadrature Decoder — Yes
Communication — [DATA_NEEDED: list of SCI/SPI/I2C/CAN counts]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial, VLF suffix)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Process Technology — High-density low-power CMOS
Số chân — 48

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá