MC56F8355VFGE vs MC56F8347VVFE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8355VFGE bằng NXP Semiconductors và MC56F8347VVFE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8355VFGE MC56F8355VFGE - 16-Bit 60MHz DSC 256KB Flash LQFP-128 | NXP

MC56F8355VFGE - 16-Bit 60MHz DSC 256KB Flash LQFP-128 | NXP

MC56F8355VFGE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8355VFGE MC56F8347VVFE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Processor 56800E —
Core Size 16-Bit —
Core Architecture DSC (Digital Signal Controller) 56800E 16-bit Digital Signal Controller
Maximum Clock Speed 60 MHz —
Program Memory Size 256 KB (128K x 16) 128 KB (64K x 16)
Program Memory Type FLASH FLASH
Number of I/O Pins 49 —
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI —
Peripherals POR, PWM, Temperature Sensor, WDT —
Điện áp cung cấp 3.3 V [DATA_NEEDED: exact VDD range]
Hộp 128-LQFP (14x20 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C [DATA_NEEDED: industrial temp grade range]
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listings)
Series 56F8xxx —
Instruction Set CISC —
Lead-Free Yes —
Core Frequency (Max) — 60 MHz
RAM Size — 12 KB (6K x 16)
Number of I/O — 76
Hộp / Vỏ — 160-MAPBGA (15x15 mm)
Oscillator Type — External
ADC — 12-bit integrated
Communication Interfaces — SSI, SPI, dual SCI (UART)
PWM Outputs — Yes (motor-control peripherals)
Timers — Quad Timer module
Debug Interface — JTAG / OnCE
Pitch — [DATA_NEEDED: BGA ball pitch]
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá