MC56F8365VFGE vs MC56F8165VFGE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8365VFGE bằng NXP Semiconductors và MC56F8165VFGE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8365VFGE MC56F8365VFGE - 16-bit DSC, 56800E Core, 512KB Flash, 60MHz | NXP

MC56F8365VFGE - 16-bit DSC, 56800E Core, 512KB Flash, 60MHz | NXP

MC56F8365VFGE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC56F8165VFGE MC56F8165VFGE - 16-bit DSC, 512KB Flash, 40MHz | NXP

MC56F8165VFGE - 16-bit DSC, 512KB Flash, 40MHz | NXP

MC56F8165VFGE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8365VFGE MC56F8165VFGE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Core Architecture 56800E (Harvard, 16-bit DSC) 56800E 16-bit DSC
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
Program Memory (Flash) 512 KB (256K x 16) 512 KB (256K x 16)
RAM 32 KB —
Maximum CPU Clock 60 MHz —
ADC Dual 12-bit, up to 8 channels each [DATA_NEEDED: total ADC channel count] Dual 12-bit [DATA_NEEDED: number of channels and sample rate confirm]
PWM Modules Up to 6 PWM with 12 outputs [DATA_NEEDED: exact PWM count] Yes (motor-control optimized) [DATA_NEEDED: channel count and resolution confirm]
CAN 1 x CAN 2.0 A/B —
SCI (UART) 2 x SCI —
SPI 1 x SPI —
I2C 1 x I2C —
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Hộp 128-LQFP (14x20 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp 3.3 V 3.0 V to 3.6 V [DATA_NEEDED: core/IO rail confirm]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
RAM Size — 16K x 16
Maximum Core Clock — 40 MHz
Number of I/O Pins — 49
Hộp / Vỏ — 128-LQFP (14x20 mm)
Oscillator Type — External
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C [DATA_NEEDED: industrial grade range confirm]
Communication Interfaces — SCI, SPI, I2C, JTAG/OnCE
Timers — 16-bit [DATA_NEEDED: count confirm]
Packaging — Tray
Đông trùng haogen — Compliant per GlobalSpec cross-reference record

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá