MC908AB32MFUE vs MC9S12D64MFUER So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908AB32MFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S12D64MFUER bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908AB32MFUE MC908AB32MFUE - 8-Bit 8MHz 32KB Flash MCU | NXP

MC908AB32MFUE - 8-Bit 8MHz 32KB Flash MCU | NXP

MC908AB32MFUE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908AB32MFUE MC9S12D64MFUER
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Product Type 8-bit microcontroller unit (MCU) —
Series HC08 / HC08AB —
CPU Enhanced M68HC08 CPU08 —
Maximum Clock Speed 8 MHz —
Program Memory Type Flash Flash
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) 64 KB (64K x 8)
RAM Size 1 KB (1K x 8) —
EEPROM 512 bytes —
Number of I/O 51 pins 59
Hộp 64-QFP (14 x 14 mm) 80-QFP (14 x 14 mm), also called PQFP-80
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount (SMD/SMT)
Architecture 8-bit —
Oscillator Type [DATA_NEEDED: oscillator type] —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +125 C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Core Architecture — HCS12 (16-bit CISC)
CPU Core — S12 CPU V2
Operating Frequency — 25 MHz
Điện áp cung cấp — 2.5 V / 5 V
ADC — 2 x 10-bit, 8 channels each (16 ADC channels total)
PWM Channels — 8 channels
Capture/Compare Timers — 8-channel Enhanced Capture Timer (ECT)
Communication Interfaces — 2 x SCI, 1 x SPI, 1 x IIC, 1 x CAN 2.0, 1 x BDLC
Automotive Qualification — AEC-Q100
Packaging Method (tray / reel) — Tray
Approximate Weight — 0.033 oz (per supplier catalog)
Debug Interface — BDM (Background Debug Mode)
Watchdog / COP — Yes (COP reset, watchdog timer)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá