MC908AP64ACBE vs MC908AP64CFAER528 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908AP64ACBE bằng NXP Semiconductors và MC908AP64CFAER528 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908AP64ACBE MC908AP64ACBE - HC08 8-Bit 8MHz 64KB FLASH MCU 42-SDIP | NXP

MC908AP64ACBE - HC08 8-Bit 8MHz 64KB FLASH MCU 42-SDIP | NXP

MC908AP64ACBE Obsolete
NXP Semiconductors
MC908AP64CFAER528 MC908AP64CFAER528 - 8-bit HC08 MCU 64KB Flash 48-LQFP | NXP

MC908AP64CFAER528 - 8-bit HC08 MCU 64KB Flash 48-LQFP | NXP

MC908AP64CFAER528 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908AP64ACBE MC908AP64CFAER528
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Core Processor HC08 CPU08 —
Core Size 8-Bit —
Core Architecture CISC —
Series HC08 / MC908AP64 —
Speed (Bus Frequency) 8 MHz —
Program Memory Size 64 KB (64K x 8) FLASH —
RAM Size 2 KB (2K x 8) —
EEPROM Size Not present —
Number of I/O 30 —
Connectivity I2C, IRSCI, SCI, SPI —
Peripherals LED driver, LVD, POR, PWM Timers, SCI, SPI, ADC, KBI (per datasheet)
Oscillator Type Internal (with PLL, HS-OSC version) Internal
Điện áp cung cấp hoạt động 5 V —
Hộp / Vỏ 42-SDIP (0.600", 15.24mm) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Surface Mount
Packaging Tube Tape & Reel (TR)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Family — HC08AP (M68HC08 family)
Core — CPU08 (8-bit)
Program Memory (Flash) — 64 KB (64K x 8)
RAM — 2 KB (2K x 8)
CPU Clock Frequency — 8 MHz
ADC — 10-bit, 8 channels
Number of I/O Pins — 32
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Vdd range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Tj/TA range]
Hộp — 48-LQFP (7 x 7 mm)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free / RoHS — [DATA_NEEDED: lead-free/Rohs status]
Automotive-Grade Option — Yes (HC908AP64 family supports automotive use)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá