MC9S08AW32CFGE vs MC9S08SV8CBM So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AW32CFGE bằng NXP Semiconductors và MC9S08SV8CBM bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AW32CFGE MC9S08AW32CFGE - 8-bit S08 MCU 32KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW32CFGE - 8-bit S08 MCU 32KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW32CFGE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S08SV8CBM MC9S08SV8CBM - 8-bit S08 MCU, 8KB Flash, 40MHz, 32-SDIP | NXP

MC9S08SV8CBM - 8-bit S08 MCU, 8KB Flash, 40MHz, 32-SDIP | NXP

MC9S08SV8CBM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AW32CFGE MC9S08SV8CBM
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Processor S08 (HCS08) 8-bit CISC —
Core Size 8-bit —
Maximum CPU Frequency 40 MHz —
Internal Bus Frequency 20 MHz —
Flash Memory 32 KB (32K x 8) —
RAM 2 KB —
EEPROM [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 8-channel —
General Purpose I/O 34 —
Hộp 44-LQFP (10x10 mm), 0.5 mm pitch —
Package Standard MO-220VKKD-2, 7 x 7 mm body variants per distributor listing —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole (DIP)
Debug Interface Single-wire background debug mode (BDM) —
Instruction Set HC08 instruction set with added BGND instruction —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Product Type — 8-bit Microcontroller (MCU)
Core — HCS08 (HC08 instruction set)
Program Memory (Flash) — 8 KB (8K x 8)
RAM Size — 768 x 8 (768 bytes)
CPU Speed — 40 MHz (max bus clock)
Number of I/O — 30
Hộp / Vỏ — 32-SDIP (0.400", 10.16 mm)
Oscillator Type — Internal
Điện áp cung cấp hoạt động — 2.7 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Data Converters — [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution]
Connectivity — [DATA_NEEDED: SCI/SPI/I2C instance count]
Peripherals — [DATA_NEEDED: timers, watchdog, LVD list]
Packaging — Tube
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá