MC9S08JE64CLH vs MC9S08JM60CLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08JE64CLH bằng NXP Semiconductors và MC9S08JM60CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08JE64CLH MC9S08JE64CLH - 64KB Flash USB MCU | NXP S08JE 64-LQFP

MC9S08JE64CLH - 64KB Flash USB MCU | NXP S08JE 64-LQFP

MC9S08JE64CLH ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MC9S08JM60CLH MC9S08JM60CLH - 8-bit USB MCU 60KB Flash 48MHz 64-LQFP | NXP

MC9S08JM60CLH - 8-bit USB MCU 60KB Flash 48MHz 64-LQFP | NXP

MC9S08JM60CLH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08JE64CLH MC9S08JM60CLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Core S08 (HCS08 instruction set, CISC) HCS08 (S08) 8-bit CISC
Core Size 8-bit —
Maximum CPU Frequency 48 MHz (above 3 V) —
Program Memory 64 KB (64K x 8) Flash —
RAM Size 12 KB —
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V (2.5 V/3.3 V typical) —
Number of I/O Pins 33 —
Connectivity I2C, SCI (UART), SPI, USB 2.0 Full-Speed —
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT —
Oscillator Type Internal —
ADC/DAC 12-bit ADC and 12-bit DAC integrated —
Hộp / Vỏ 64-LQFP (10x10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40C to +85C
Packaging Tray —
Part Status End of Life (announced) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs_status] Compliant
CPU Frequency — 48 MHz (24 MHz internal bus)
Instruction Set — HC08 + BGND
Program Flash — 60 KB
RAM — 4 KB
USB — USB 2.0 full-speed device + on-chip transceiver
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
Hộp — 64-LQFP (10x10 mm)
GPIO (max) — 51
Timers — [DATA_NEEDED: timer module count]
ADC — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]
Communication Interfaces — USB 2.0 FS, I2C, SPI, UART (up to 2)
Debug Interface — Background Debug System (BDS) + ICE debug module with 2 comparators and 9 trigger modes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Tray Standard Qty — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá