MC9S08JM60CLD vs MC9S08JM60CLH So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S08JM60CLD bằng NXP Semiconductors và MC9S08JM60CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S08JM60CLH - 8-bit USB MCU 60KB Flash 48MHz 64-LQFP | NXP
MC9S08JM60CLH ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S08JM60CLD | MC9S08JM60CLH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $4,40 | — |
| Core Processor | S08 (HCS08 family) | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Maximum Clock Speed | 48 MHz (24 MHz internal bus) | — |
| Program Memory | 60 KB Flash | — |
| RAM | 4 KB | 4 KB |
| USB Module | USB 2.0 Full-Speed Device Controller with integrated transceiver | — |
| ADC | 12-channel, 12-bit SAR | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] |
| Timers (TPM) | 2 channels (TPM1, TPM2) | — |
| Communication Peripherals | 1x SPI, 1x I2C, 2x SCI (LIN-capable) | — |
| I/O Count | 33 GPIO | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| Internal Regulator Output | 3.3 V / 100 mA | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C |
| Hộp | 44-LQFP (10x10 mm, 0.8 mm pitch) | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Debug Interface | Background Debug Mode (BDM) | Background Debug System (BDS) + ICE debug module with 2 comparators and 9 trigger modes |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead Free / RoHS | Yes / Compliant | — |
| Core | — | HCS08 (S08) 8-bit CISC |
| CPU Frequency | — | 48 MHz (24 MHz internal bus) |
| Instruction Set | — | HC08 + BGND |
| Program Flash | — | 60 KB |
| USB | — | USB 2.0 full-speed device + on-chip transceiver |
| GPIO (max) | — | 51 |
| Timers | — | [DATA_NEEDED: timer module count] |
| Communication Interfaces | — | USB 2.0 FS, I2C, SPI, UART (up to 2) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Tray Standard Qty | — | Tray |