MC9S08LC36LH vs MC9S08LC60LH So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S08LC36LH bằng NXP Semiconductors và MC9S08LC60LH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S08LC36LH - 8-bit S08LC MCU, 36KB Flash, 40MHz, LCD | NXP
MC9S08LC36LH ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MC9S08LC60LH - 8-bit S08 MCU, 60KB Flash, LCD, USB, CAN | NXP
MC9S08LC60LH ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S08LC36LH | MC9S08LC60LH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Architecture | HCS08 / S08 (8-bit CISC) | — |
| Sub-Family | S08LC (LCD controller integrated) | — |
| Instruction Set | HC08 + BGND instruction extension | — |
| Program Flash Memory | 36 KB (36K x 8) | — |
| Maximum CPU Clock | 40 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 3.6 V | — |
| Typical Supply Voltage | 2.5 V / 3.3 V | — |
| General-Purpose I/O Ports | 18 | — |
| On-chip LCD Controller | Yes (segment LCD driver) | — |
| Package Type | LQFP-64 (LFQP, 10 x 10 mm) | — |
| Package Height | 1.40 mm | — |
| Lead Pitch | 0.50 mm | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Debug Interface | Background Debug System (BDS), in-circuit single breakpoint | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Core | — | HCS08 (8-bit) |
| CPU Frequency | — | 40 MHz (20 MHz bus) |
| Program Memory | — | 60 KB Flash |
| RAM | — | 4 KB |
| Điện áp cung cấp | — | 1.8 V to 3.6 V |
| LCD Controller | — | Integrated (up to 8 backplanes) |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device |
| CAN | — | CAN 2.0 A/B |
| SCI / UART | — | 2 |
| SPI | — | 1 |
| GPIO Count | — | 18 |
| Hộp | — | 64-pin LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |