MC9S08QD2MPC vs MC9S08QD4CSC So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08QD2MPC bằng NXP Semiconductors và MC9S08QD4CSC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08QD2MPC MC9S08QD2MPC - 8-bit S08 MCU, 2KB Flash, 16MHz | NXP DIP-8

MC9S08QD2MPC - 8-bit S08 MCU, 2KB Flash, 16MHz | NXP DIP-8

MC9S08QD2MPC ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08QD4CSC MC9S08QD4CSC - 8-bit S08 MCU 4KB Flash 16MHz | NXP

MC9S08QD4CSC - 8-bit S08 MCU 4KB Flash 16MHz | NXP

MC9S08QD4CSC ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08QD2MPC MC9S08QD4CSC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core HCS08 (S08QD family) —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Instruction Set HC08 with BGND extension HC08 with added BGND instruction
Program Memory 2 KB Flash —
RAM 128 bytes 256 B
Maximum CPU Frequency 16 MHz —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V 3.3 V / 5 V
ADC 4-channel, 10-bit —
General-Purpose I/O 6 pins 6
Watchdog Yes (COP with dedicated internal oscillator) —
Debug Interface Background Debug Mode (BDM) Background debugging system (single-wire BDM)
Internal Clock Yes (internal oscillator, no external crystal required) —
Hộp 8-pin PDIP (DIP-8) 8-SOIC
Kiểu lắp đặt Through-Hole Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Packaging Tube Tube
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Core Processor — S08 (HCS08), 8-bit CISC
Core Size — 8-bit
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Flash Memory — 4 KB (4K x 8)
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 4
Life Cycle Stage — End of Life (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá