MC9S08QG8CFKE vs MC9S08QG4CFKE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08QG8CFKE bằng NXP Semiconductors và MC9S08QG4CFKE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08QG8CFKE MC9S08QG8CFKE - 8KB Flash 20MHz S08 8-bit MCU | NXP 24-QFN

MC9S08QG8CFKE - 8KB Flash 20MHz S08 8-bit MCU | NXP 24-QFN

MC9S08QG8CFKE ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MC9S08QG4CFKE MC9S08QG4CFKE - 8-bit MCU, 4KB Flash, 20MHz, 24-QFN | NXP

MC9S08QG4CFKE - 8-bit MCU, 4KB Flash, 20MHz, 24-QFN | NXP

MC9S08QG4CFKE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08QG8CFKE MC9S08QG4CFKE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Product Type 8-bit Microcontroller (MCU) —
Core HCS08 (enhanced HC08 with BGND instruction) —
Program Memory (Flash) 8 KB —
RAM 512 B [DATA_NEEDED: RAM size in bytes]
Maximum CPU Frequency 20 MHz —
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V
Hộp 24-QFN-EP (4x4 mm) 24-QFN-EP (4x4 mm)
Number of I/O Pins 6 (per digchip summary) [DATA_NEEDED: full port count per datasheet] —
ADC 10-bit ADC [DATA_NEEDED: channel count] 10-bit (per LCSC listing)
Serial Interfaces I2C, SPI, SCI (UART) —
Timers TPM x2 [DATA_NEEDED: channel configuration] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: confirm industrial vs extended] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL3 [DATA_NEEDED: exact MSL level per datasheet] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — HCS08 (S08)
Core Size — 8-bit
Maximum CPU Clock — 20 MHz
Program Memory — 4 KB Flash (4K x 8)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
I/O Ports — 6 (per distributor listing)
Debug Interface — Background Debug Mode (BDM), single breakpoint
Instruction Set — HC08 with BGND instruction

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá