MC9S08QG8CFKE vs MC9S08QG8MPBE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08QG8CFKE bằng NXP Semiconductors và MC9S08QG8MPBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08QG8CFKE MC9S08QG8CFKE - 8KB Flash 20MHz S08 8-bit MCU | NXP 24-QFN

MC9S08QG8CFKE - 8KB Flash 20MHz S08 8-bit MCU | NXP 24-QFN

MC9S08QG8CFKE ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MC9S08QG8MPBE MC9S08QG8MPBE - 8KB Flash 8-bit S08 MCU | NXP | 16-PDIP

MC9S08QG8MPBE - 8KB Flash 8-bit S08 MCU | NXP | 16-PDIP

MC9S08QG8MPBE ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08QG8CFKE MC9S08QG8MPBE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Product Type 8-bit Microcontroller (MCU) —
Core HCS08 (enhanced HC08 with BGND instruction) —
Program Memory (Flash) 8 KB 8 KB (8K x 8)
RAM 512 B 512 bytes
Maximum CPU Frequency 20 MHz 20 MHz
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Hộp 24-QFN-EP (4x4 mm) —
Number of I/O Pins 6 (per digchip summary) [DATA_NEEDED: full port count per datasheet] 12
ADC 10-bit ADC [DATA_NEEDED: channel count] —
Serial Interfaces I2C, SPI, SCI (UART) —
Timers TPM x2 [DATA_NEEDED: channel configuration] MTIM + RTI
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: confirm industrial vs extended] -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Cấp MSL MSL3 [DATA_NEEDED: exact MSL level per datasheet] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Architecture — HCS08 8-bit
Operating Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
Package Type — 16-PDIP (0.300 in, 7.62 mm)
Số chân — 16
Number of ADC Channels — 8
ADC Resolution — 10-bit
Communication Interfaces — SCI, SPI, I2C
Internal Clock Source — Yes (factory trimmed)
MSL Moisture Sensitivity — Not applicable (through-hole)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá