MC9S12A64CPVE vs S9S12DG25F0MPVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12A64CPVE bằng NXP Semiconductors và S9S12DG25F0MPVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12A64CPVE MC9S12A64CPVE - 16-bit HCS12 MCU 64KB Flash 25MHz | NXP

MC9S12A64CPVE - 16-bit HCS12 MCU 64KB Flash 25MHz | NXP

MC9S12A64CPVE Nrnd
NXP Semiconductors
S9S12DG25F0MPVE S9S12DG25F0MPVE - 16-bit MCU, 256KB Flash, 25MHz, AEC-Q100 | NXP

S9S12DG25F0MPVE - 16-bit MCU, 256KB Flash, 25MHz, AEC-Q100 | NXP

S9S12DG25F0MPVE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12A64CPVE S9S12DG25F0MPVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Processor HCS12 HCS12
Core Size 16-Bit 16-Bit
Architecture CISC —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Program Memory Type FLASH FLASH
Program Memory Size 64KB (64K x 8) 256 KB (256K x 8)
Điện áp cung cấp 2.5V/5V —
Hộp 112-LQFP (20x20 mm) —
Số chân 112 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
External Bus 8-bit narrow mode supported —
System Module SIM (System Integration Module) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40°C to +125°C
RAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] [DATA_NEEDED: RAM size in KB]
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] 91
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
CPU Speed — 25 MHz
EEPROM Size — 4 KB (4K x 8)
Connectivity — CANbus, I²C, SCI, SPI
Peripherals — PWM, WDT
ADC — 2x 8-channel, 10-bit
Timers — 8-channel IC/OC Enhanced Capture Timer
Hộp / Vỏ — 112-LQFP (20 x 20 mm)
Automotive Qualification — AEC-Q100 Qualified
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá