MC9S12C32MPBE16 vs S9S12C32F1MFA2E557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12C32MPBE16 bằng NXP Semiconductors và S9S12C32F1MFA2E557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12C32MPBE16 MC9S12C32MPBE16 - 16-Bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 52-LQFP | NXP

MC9S12C32MPBE16 - 16-Bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 52-LQFP | NXP

MC9S12C32MPBE16 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S9S12C32F1MFA2E557 S9S12C32F1MFA2E557 - 16-bit HCS12 MCU 50MHz 32KB | NXP

S9S12C32F1MFA2E557 - 16-bit HCS12 MCU 50MHz 32KB | NXP

S9S12C32F1MFA2E557 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12C32MPBE16 S9S12C32F1MFA2E557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture HCS12 (CPU12) HCS12 C family
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit —
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) Flash 32KB (32K x 8) FLASH
RAM Size 2 KB (2K x 8) [DATA_NEEDED: RAM size]
Maximum CPU Frequency 16 MHz —
Number of I/O Pins 35 —
Hộp / Vỏ 52-LQFP (10x10 mm) 48-LQFP
Điện áp cung cấp 2.5 V / 5 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Oscillator Type Internal —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Bulk
Peripherals MSCAN (CAN 2.0A/B), SCI, SPI, 16-bit Timer, 10-bit ADC —
Debug Interface BDM (Background Debug Mode) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Core — HCS12, 16-bit
Tần số xung maksimum — 50 MHz
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Number of I/Os — 31
ADC Resolution — 10 bit
ADC Channels — 8 (8x10b SAR)
Communication Interfaces — CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Supplier Device Package — 48-LQFP (7x7)
Product Status — Active
Base Product Number — S9S12

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá