MC9S12C32VFAE16 vs S9S12B96F0CFUER So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12C32VFAE16 bằng NXP Semiconductors và S9S12B96F0CFUER bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12C32VFAE16 MC9S12C32VFAE16 - 16-Bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 48-LQFP | NXP

MC9S12C32VFAE16 - 16-Bit HCS12 MCU, 32KB Flash, 48-LQFP | NXP

MC9S12C32VFAE16 Nrnd
NXP Semiconductors
S9S12B96F0CFUER S9S12B96F0CFUER - 16-bit 96MHz S12 MCU, 96KB, Automotive LQFP-80 | NXP

S9S12B96F0CFUER - 16-bit 96MHz S12 MCU, 96KB, Automotive LQFP-80 | NXP

S9S12B96F0CFUER ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12C32VFAE16 S9S12B96F0CFUER
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Product Family HCS12 / S12C —
Core HCS12 (CPU12) 16-bit S12 (16-bit CISC)
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) —
Program Memory Type Flash —
RAM Size 2 KB (2K x 8) —
Number of I/O Lines 31 —
Điện áp cung cấp 2.97 V to 5.5 V (5 V typical) —
Bus Speed 16 MHz —
Oscillator Type Internal —
PLL Yes (on-chip) —
Hộp / Vỏ 48-LQFP (7x7 mm) —
Package Code VFAE16 (48-LQFP, 16 MHz grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Peripherals msCAN 2.0 A/B, 8ch 10-bit ADC, ECT, PWM, SPI, SCI (UART) —
Temperature Range -40C to +125C —
On-chip Voltage Regulator Yes (bandgap VREG) —
Packaging Tray —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
CPU Maximum Frequency — 25 MHz
Flash Memory — [DATA_NEEDED: Flash size in KB]
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size in KB]
Hộp — LQFP-80 (FUE)
Số chân — 80
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Automotive Qualified — Yes
Peak Reflow Temperature — 260 C
Maximum Time At Peak Reflow Temperature — 40 s
Terminal Finish — TIN
JESD-609 Code — e3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá