MC9S12C96CFAE557 vs MC9S12C128MFAE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S12C96CFAE557 bằng NXP Semiconductors và MC9S12C128MFAE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S12C96CFAE557 - 16-Bit 96KB Flash HCS12 MCU 48-LQFP | NXP
MC9S12C96CFAE557 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MC9S12C128MFAE - 16-bit HCS12 MCU, 128KB Flash, 48-LQFP | NXP
MC9S12C128MFAE NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S12C96CFAE557 | MC9S12C128MFAE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Core | HCS12 (CPU12) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 16-bit | 16-bit |
| Program Memory Size | 96 KB (Flash) | 128 KB (128K x 8) Flash |
| RAM Size | 4 KB | 4 KB |
| EEPROM Size | 1 KB | — |
| Tần số xung maksimum | 25 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 2.97 V to 5.5 V | 2.97 V to 5.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (automotive AEC-Q100 grade) | -40C to +125C (automotive grade) |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm, 0.5 mm pitch) | 48-LQFP (7x7 mm) |
| Number of I/O Pins | 31 | [DATA_NEEDED: I/O pin count] |
| ADC | 10-bit, up to 8 channels | 10-bit |
| PWM Channels | Up to 6 channels | — |
| Communication Interfaces | 1x CAN 2.0 A/B, 2x SCI (UART), 1x SPI, 1x I2C | SCI, SPI, IIC |
| On-chip Voltage Regulator | Yes (bandgap, generates internal 2.5 V) | — |
| PLL | Yes | Yes (integrated) |
| Debug Interface | BDM (Background Debug Mode) | Single-wire BDM |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (per NXP product page) |
| Core Architecture | — | HCS12 (CPU12 CISC) |
| Maximum CPU Clock Frequency | — | 25 MHz |
| Internal Voltage Regulator | — | Yes (bandgap-based Vreg) |
| Series | — | S12C |
| Low-Power Modes | — | Stop, Pseudo-stop |