MC9S12C96CFAE557 vs MC9S12C64VFUE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S12C96CFAE557 bằng NXP Semiconductors và MC9S12C64VFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S12C96CFAE557 - 16-Bit 96KB Flash HCS12 MCU 48-LQFP | NXP
MC9S12C96CFAE557 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S12C96CFAE557 | MC9S12C64VFUE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Core | HCS12 (CPU12) | HCS12 (16-bit CISC) |
| Bề rộng đường dữ liệu | 16-bit | — |
| Program Memory Size | 96 KB (Flash) | — |
| RAM Size | 4 KB | — |
| EEPROM Size | 1 KB | — |
| Tần số xung maksimum | 25 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 2.97 V to 5.5 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (automotive AEC-Q100 grade) | — |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm, 0.5 mm pitch) | 80-LQFP (14x14 mm), VFUE suffix |
| Number of I/O Pins | 31 | — |
| ADC | 10-bit, up to 8 channels | 8-channel, 10-bit |
| PWM Channels | Up to 6 channels | — |
| Communication Interfaces | 1x CAN 2.0 A/B, 2x SCI (UART), 1x SPI, 1x I2C | — |
| On-chip Voltage Regulator | Yes (bandgap, generates internal 2.5 V) | — |
| PLL | Yes | — |
| Debug Interface | BDM (Background Debug Mode) | BDM (Background Debug Mode) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| CPU Frequency | — | 25 MHz (50 MHz max internal bus via PLL) |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (64K x 8) |
| RAM | — | 4 KB |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.97 V to 5.5 V (single 5 V supply via internal Vreg) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial, V suffix) |
| CAN (MSCAN) | — | 1 x CAN 2.0 A/B |
| SCI/UART | — | 2 |
| SPI | — | 1 |
| Timers / PWM | — | ECT (16-bit, 8-ch), TIM (16-bit), PWM (8-ch, 8-bit) |
| GPIO (max) | — | 31 (per datasheet table) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |