MC9S12C96CFAE557 vs S9S12C96F0CFUER So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12C96CFAE557 bằng NXP Semiconductors và S9S12C96F0CFUER bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12C96CFAE557 MC9S12C96CFAE557 - 16-Bit 96KB Flash HCS12 MCU 48-LQFP | NXP

MC9S12C96CFAE557 - 16-Bit 96KB Flash HCS12 MCU 48-LQFP | NXP

MC9S12C96CFAE557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S9S12C96F0CFUER S9S12C96F0CFUER - 16-bit HCS12 MCU 96KB Flash | NXP Semiconductors

S9S12C96F0CFUER - 16-bit HCS12 MCU 96KB Flash | NXP Semiconductors

S9S12C96F0CFUER ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12C96CFAE557 S9S12C96F0CFUER
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core HCS12 (CPU12) —
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit —
Program Memory Size 96 KB (Flash) —
RAM Size 4 KB —
EEPROM Size 1 KB —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Supply Voltage Range 2.97 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (automotive AEC-Q100 grade) —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm, 0.5 mm pitch) 80-pin LQFP (gull-wing)
Number of I/O Pins 31 —
ADC 10-bit, up to 8 channels 10-bit, 8 channels
PWM Channels Up to 6 channels —
Communication Interfaces 1x CAN 2.0 A/B, 2x SCI (UART), 1x SPI, 1x I2C —
On-chip Voltage Regulator Yes (bandgap, generates internal 2.5 V) —
PLL Yes —
Debug Interface BDM (Background Debug Mode) Single-wire BDM
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core Architecture — HCS12 (16-bit)
Family — S12C
Program Memory (Flash) — 96 KB
RAM — 4 KB
Maximum CPU Bus Frequency — 25 MHz
Điện áp cung cấp — 2.97 V to 5.5 V
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +85C)
CAN Module — MSCAN (CAN 2.0A/B), 1 instance
SCI / UART — 2 instances
SPI — 1 instance
I2C — 1 instance
On-chip PLL — Yes
Terminal Form — GULL WING
Number of Terminals — 80
Package Code — QFP (LQFP-80)
Package Shape — Square

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá