MC9S12DG128MPVE vs MC9S12DP512MPVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12DG128MPVE bằng NXP Semiconductors và MC9S12DP512MPVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12DG128MPVE MC9S12DG128MPVE - 16-bit HCS12 MCU, 128KB Flash, 112-LQFP | NXP

MC9S12DG128MPVE - 16-bit HCS12 MCU, 128KB Flash, 112-LQFP | NXP

MC9S12DG128MPVE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S12DP512MPVE MC9S12DP512MPVE - 16-bit 25MHz 512KB Flash MCU | NXP

MC9S12DP512MPVE - 16-bit 25MHz 512KB Flash MCU | NXP

MC9S12DP512MPVE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12DG128MPVE MC9S12DP512MPVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Product Family S12DG (HCS12) —
Core Architecture HCS12 (CPU12, 16-bit CISC) —
CPU Clock Frequency 25 MHz (max) —
Bus Clock 50 MHz (max) —
Program Memory (Flash) 128 KB —
RAM 8 KB —
EEPROM 2 KB —
Điện áp cung cấp 2.35 V to 2.75 V (core) / 5 V I/O [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (automotive grade) —
Digital I/O Pins 59 —
ADC 2 x 10-bit, 8 channels each (16 total) —
PWM Channels 8 channels 8-channel pulse-width modulator
Enhanced Capture Timer 8-channel IC/OC —
SCI (UART) Channels 2 —
SPI Channels 1 —
CAN Module 1 (msCAN) —
Hộp 112-LQFP (20 x 20 mm, 0.5 mm pitch) 112-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) Active
Core Processor — HCS12 (CPU12), 16-bit CISC
Core Size — 16-bit
Tần số xung maksimum — 25 MHz
Program Memory Size — 512 KB (512K x 8) Flash
RAM Size — 12 KB
EEPROM Size — 4 KB
Number of I/O — 91 general-purpose I/O
ADC Resolution — 10-bit
Number of ADC Channels — 16 (two 8-channel 10-bit ADCs)
Serial Interfaces — 2x SCI (asynchronous serial), IIC, SPI
Timers — 8-channel enhanced capture timer (IC/OC)
Program Memory Type — FLASH (0.25 um)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá