MC9S12DJ128CPVE vs MC56F8027VLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12DJ128CPVE bằng NXP Semiconductors và MC56F8027VLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12DJ128CPVE MC9S12DJ128CPVE - HCS12 16-bit MCU, 128KB Flash, 112-LQFP | NXP

MC9S12DJ128CPVE - HCS12 16-bit MCU, 128KB Flash, 112-LQFP | NXP

MC9S12DJ128CPVE Nrnd
NXP Semiconductors
MC56F8027VLH MC56F8027VLH - 16-Bit 32MHz DSC with 32KB Flash | NXP

MC56F8027VLH - 16-Bit 32MHz DSC with 32KB Flash | NXP

MC56F8027VLH Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12DJ128CPVE MC56F8027VLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core HCS12 —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) Flash —
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size in bytes] —
Hộp 112-LQFP (20 x 20 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD min/max] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: -40C to +85C or -40C to +125C] —
SCI (UART) Interfaces 2 —
SPI Interfaces 2 —
I2C (Inter-IC Bus) Interfaces 1 —
ADC Channels 2 x 8-channel, 10-bit —
PWM Channels 8 —
Enhanced Capture Timer Channels 8 (IC/OC) —
Digital I/O Pins 20 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) NRND
Product Type — 16-bit digital signal controller
Processor Core — 56800E
Operating Frequency — 32 MHz
Flash Memory — 32 KB
RAM — 8 KB
ADC Resolution — 12-bit
Core Architecture — 16-bit
High-Resolution PWM — Supported
Serial Interfaces — Multiple serial interfaces
Product Category — Digital Signal Processors & Controllers
Manufacturer — NXP Semiconductors
Package Pin Count — 64 pins
Operating Voltage — [DATA_NEEDED: operating voltage]
ADC Input Count — [DATA_NEEDED: ADC input count]
Maximum Operating Temperature — [DATA_NEEDED: maximum operating temperature]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Pinout — [DATA_NEEDED: complete manufacturer pinout]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá