MC9S12DP512CPVER vs MC9S12DP512CPV So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12DP512CPVER bằng NXP Semiconductors và MC9S12DP512CPV bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12DP512CPVER MC9S12DP512CPVER - 16-Bit 25MHz HCS12 MCU | NXP (Tape & Reel)

MC9S12DP512CPVER - 16-Bit 25MHz HCS12 MCU | NXP (Tape & Reel)

MC9S12DP512CPVER ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S12DP512CPV MC9S12DP512CPV - 16-Bit HCS12 MCU, 512KB Flash, 112-LQFP | NXP

MC9S12DP512CPV - 16-Bit HCS12 MCU, 512KB Flash, 112-LQFP | NXP

MC9S12DP512CPV ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12DP512CPVER MC9S12DP512CPV
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 16-bit HCS12 CISC microcontroller —
Maximum Operating Frequency 25 MHz —
Internal Flash Memory 512 KB —
Internal RAM 12 KB —
EEPROM 4 KB 4 KB
ADC Two 8-channel, 10-bit ADCs 2 x 8-channel, 10-bit
Serial Communication Interfaces 2 asynchronous serial communication interfaces —
Enhanced Capture Timer 8-channel IC/OC enhanced capture timer 8-channel 16-bit ECT
Pulse-Width Modulator 8-channel PWM —
General-Purpose I/O 91 pins —
Hộp 112-pin LQFP (20x20) —
Core Architecture HCS12, CISC —
Operating Supply 2.5 V / 5 V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series MC9S12 —
Kiểu bộ nhớ Flash —
Automotive Positioning MC9S12D family designed for automotive multiplexing applications —
Core — HCS12 (16-bit)
Bus Frequency — 25 MHz
Program Memory (Flash) — 512 KB (512K x 8)
RAM Size — 12 KB (12K x 8)
Number of I/O Lines — 91
Hộp / Vỏ — 112-LQFP (20 x 20 mm)
Điện áp cung cấp — 5.0 V (4.5 V to 5.5 V)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
PWM Channels — 8
SCI (UART) — 2
SPI — 1
I2C — 1
CAN — 1 x CAN 2.0
Oscillator — Internal PLL with external crystal
Debug Interface — BDM (Background Debug Mode)
Process Technology — 0.25 um Flash
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá