MC9S12XHZ256VAG vs MC9S12HZ128VAL So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12XHZ256VAG bằng NXP Semiconductors và MC9S12HZ128VAL bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12XHZ256VAG MC9S12XHZ256VAG - 16-bit MCU 256KB Flash 80MHz 144-LQFP | NXP

MC9S12XHZ256VAG - 16-bit MCU 256KB Flash 80MHz 144-LQFP | NXP

MC9S12XHZ256VAG Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12XHZ256VAG MC9S12HZ128VAL
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture HCS12X (16-bit) —
CPU Clock Frequency 80 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) —
RAM 12 KB —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 112-LQFP (20x20 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Automotive) -40C to +105C
Số lượng chân 144 —
CAN Channels (MSCAN) 4 —
ADC 16-channel, 10-bit [DATA_NEEDED: ADC channels/resolution]
Display Controller Integrated TFT driver + LCD driver —
Coprocessor XGATE RISC coprocessor —
PWM Channels 8 channels —
Debug Interface BDM (Background Debug Mode) + JTAG —
Điện áp cung cấp 3.15 V to 5.5 V —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull Wing) Surface Mount
Temperature Grade Automotive (VAG suffix) —
Core Processor — HCS12
Core Size — 16-Bit
Core Speed — 25 MHz
Program Memory Size — 128 KB (128K x 8) Flash
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Number of I/O — 85
Connectivity — CANbus, EBI/EMI, I2C, SCI, SPI
Peripherals — LCD, Motor Control PWM, POR, PWM, WDT
Điện áp cung cấp hoạt động — [DATA_NEEDED: VDD range]
Series — HCS12 (MCS12H family)
Part Status — Not For New Designs (NRND)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá