MC9S12XS128MAE vs MCF51AC256BVLKE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S12XS128MAE bằng NXP Semiconductors và MCF51AC256BVLKE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S12XS128MAE - 16-bit 128KB Flash HCS12X MCU 64-LQFP | NXP (Tape & Reel)
MC9S12XS128MAE ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MCF51AC256BVLKE - ColdFire V1 MCU 256KB Flash 50MHz | NXP LQFP-80
MCF51AC256BVLKE ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S12XS128MAE | MCF51AC256BVLKE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Processor | HCS12X | — |
| Core Size | 16-Bit | — |
| Program Memory Size | 128KB (128K x 8) FLASH | — |
| EEPROM Size | 8KB | — |
| RAM Size | 8KB | — |
| Maximum Clock Speed | 40 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Number of I/O | 44 | — |
| Connectivity | CANbus, SCI, SPI | — |
| Peripherals | LVD, POR, PWM, WDT | — |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 80-pin LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (LQFP, gull-wing) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (Industrial/Automotive) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Part Status | Obsolete (per distributor listings) | — |
| Core | — | ColdFire V1 (32-bit RISC) |
| Maximum CPU Frequency | — | 50 MHz |
| Program Flash Memory | — | 256 KB |
| SRAM | — | 32 KB |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +105 °C (industrial) |
| GPIO Count | — | Up to 69 |
| ADC | — | 12-bit SAR, up to 16 channels |
| ADC Conversion Time | — | 2.5 µs minimum |
| SCI (UART) Modules | — | 3 |
| SPI Modules | — | 2 |
| I2C Modules | — | 2 |
| Timers / PWM | — | FlexTimer (FTM) modules with PWM |
| Touch Sensing Interface | — | TSI, up to 16 channels |
| Low-Power Modes | — | Stop, Wait with peripheral wake-up |
| Đông trùng haogen | — | Compliant |