MCF51AC256ACFUE vs MMC2113CFCPV33 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF51AC256ACFUE bằng NXP Semiconductors và MMC2113CFCPV33 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF51AC256ACFUE MCF51AC256ACFUE - ColdFire V1 MCU 256KB Flash 50MHz | NXP

MCF51AC256ACFUE - ColdFire V1 MCU 256KB Flash 50MHz | NXP

MCF51AC256ACFUE ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF51AC256ACFUE MMC2113CFCPV33
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $8,12 —
Core Architecture ColdFire V1 (32-bit RISC) —
Maximum Core Clock 50 MHz —
Program Flash 256 KB —
SRAM 32 KB —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Hộp 64-LQFP (14x14 mm) 144-LQFP (20 mm x 20 mm, LFQFP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
CAN 1 x CAN 2.0B controller —
ADC [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution]
Timers [DATA_NEEDED: timer/PWM channel count] —
UART [DATA_NEEDED: UART count] —
SPI [DATA_NEEDED: SPI count] —
I2C [DATA_NEEDED: I2C count] —
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Lead Free Yes —
Manufacturer — NXP USA Inc. (formerly Freescale Semiconductor)
Series — M210 MCore
Core Processor — M210 MCore 32-Bit
Core Size — 16/32-Bit
Maximum CPU Clock — 33 MHz
Program Memory Size — 128 KB (128K x 8) FLASH
Package Code — LFQFP
Package Shape — SQUARE
Terminal Form — GULL WING
Number of Terminals — 144
Temperature Grade — INDUSTRIAL
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: VDD min/max]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
On-chip RAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Communication Interfaces — [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C/CAN count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá