MCF5212LCVM80 vs MCF52210CVM80 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5212LCVM80 bằng NXP Semiconductors và MCF52210CVM80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5212LCVM80 - ColdFire V2 32-bit MCU 80MHz 256KB Flash | NXP
MCF5212LCVM80 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5212LCVM80 | MCF52210CVM80 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Core Architecture | ColdFire V2 (32-bit RISC, 68000-derived) | ColdFire V2 (32-bit RISC, 68000-derived) |
| Tần số xung maksimum | 80 MHz | — |
| Program Flash Memory | 256 KB (256K x 8) | 64 KB (64K x 8) |
| SRAM | 16 KB | 16 KB |
| Supply Voltage Range | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Ethernet Controller | 10/100 Mbps FEC (Fast Ethernet Controller) | — |
| CAN Module | FlexCAN (CAN 2.0b) | — |
| UART Channels | 3 | 3 |
| I2C Channels | 2 | 2 |
| QSPI | Yes (1 channel) | — |
| DMA Channels | 4 x 32-bit | 4 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Hộp | 81-MAPBGA (10x10 mm) | 81-MAPBGA (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Performance | Approximately 1.59 MIPS/MHz (ColdFire V2) | — |
| Debug Interface | BDM (Background Debug Mode) + JTAG | — |
| Maximum CPU Frequency | — | 80 MHz |
| Dhrystone Performance | — | [DATA_NEEDED: Dhrystone 2.1 MIPS] |
| Điện áp cung cấp | — | 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) |
| USB Interface | — | USB On-The-Go (OTG) host/device with integrated PHY |
| SPI Channels | — | 1 |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead Free | — | Yes |