MCF5214CVF66 vs MCF5216CVF66 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5214CVF66 bằng NXP Semiconductors và MCF5216CVF66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5214CVF66 - ColdFire V2 32-bit MCU, 256KB Flash, 66MHz, 256-MAPBGA | NXP
MCF5214CVF66 NrndNXP Semiconductors
MCF5216CVF66 - 32-Bit ColdFire V2 MCU, 66MHz, 512KB Flash | NXP
MCF5216CVF66 NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5214CVF66 | MCF5216CVF66 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core Processor | ColdFire V2 | — |
| Core Size | 32-Bit | — |
| Maximum Clock Speed | 66 MHz | — |
| Program Memory Size | 256 KB (256K x 8) Flash | — |
| RAM Size | 32 KB | — |
| Number of I/O | 142 | 142 |
| Hộp | 256-MAPBGA (17x17 mm) | 256-MAPBGA (17x17 mm, 1.0 mm pitch) |
| Connectivity | CANbus, EBI/EMI, I²C, SPI, UART/USART | — |
| Peripherals | DMA, LVD, POR, PWM, WDT | — |
| Data Converters | A/D 8x12b | — |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | 3 | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Trạng thái vòng đời | NRND (Not Recommended for New Designs) | — |
| Core | — | ColdFire V2 (32-bit RISC) |
| CPU Speed | — | 66 MHz |
| Program Memory | — | 512 KB Flash |
| RAM | — | 64 KB |
| Operating Voltage | — | [DATA_NEEDED: Vdd core voltage range] |
| Ethernet MAC | — | 10/100 Mbps with MII/RMII |
| CAN Controllers | — | 2 x CAN 2.0B |
| UART Channels | — | 3 (one supports LIN/IrDA) |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] |
| PWM/eTimer | — | [DATA_NEEDED: eTimer channel count] |
| External Bus | — | 8/16/32-bit configurable bus interface |
| DMA | — | [DATA_NEEDED: DMA channel count] |
| Oscillator Type | — | External crystal/oscillator input |
| Lead Free | — | Yes |