MCF5214CVF66 vs MCF5280CVF66J So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5214CVF66 bằng NXP Semiconductors và MCF5280CVF66J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5280CVF66J MCF5280CVF66J - Coldfire V2 32-bit MCU 66MHz ROMless | NXP

MCF5280CVF66J - Coldfire V2 32-bit MCU 66MHz ROMless | NXP

MCF5280CVF66J Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5214CVF66 MCF5280CVF66J
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V2 —
Core Size 32-Bit —
Maximum Clock Speed 66 MHz —
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) Flash —
RAM Size 32 KB —
Number of I/O 142 —
Hộp 256-MAPBGA (17x17 mm) 256-MAPBGA (17x17 mm)
Connectivity CANbus, EBI/EMI, I²C, SPI, UART/USART —
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT —
Data Converters A/D 8x12b —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Non-compliant (legacy Freescale)
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Core Architecture — Coldfire V2 (MCF528x family)
Core Bit Width — 32-bit
Maximum CPU Frequency — 66 MHz
Program Memory Type — ROMless (external flash required)
On-chip SRAM — 2 KB
Cache — 16 KB unified instruction/data cache
I/O Supply Voltage — 3.3 V
Core Supply Voltage — 1.5 V
Ethernet — 10/100 Fast Ethernet MAC (MII/RMII)
CAN — 2x CAN 2.0B controllers
DMA Channels — 4 channels, 32-bit
ADC — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá