MCF5214CVF66 vs MCF5281CVM66J So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5214CVF66 bằng NXP Semiconductors và MCF5281CVM66J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5214CVF66 - ColdFire V2 32-bit MCU, 256KB Flash, 66MHz, 256-MAPBGA | NXP
MCF5214CVF66 NrndNXP Semiconductors
MCF5281CVM66J - ColdFire V2 32-Bit MCU, 66MHz, 256KB Flash, 256-MAPBGA | NXP
MCF5281CVM66J ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5214CVF66 | MCF5281CVM66J |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Core Processor | ColdFire V2 | ColdFire V2 |
| Core Size | 32-Bit | 32-Bit |
| Maximum Clock Speed | 66 MHz | — |
| Program Memory Size | 256 KB (256K x 8) Flash | 256 KB (256K x 8) FLASH |
| RAM Size | 32 KB | — |
| Number of I/O | 142 | 150 |
| Hộp | 256-MAPBGA (17x17 mm) | 256-MAPBGA (17 x 17 mm) |
| Connectivity | CANbus, EBI/EMI, I²C, SPI, UART/USART | CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART |
| Peripherals | DMA, LVD, POR, PWM, WDT | DMA, LVD, POR, PWM, WDT |
| Data Converters | A/D 8x12b | [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: explicit RoHS declaration] |
| Trạng thái vòng đời | NRND (Not Recommended for New Designs) | — |
| Maximum CPU Clock | — | 66 MHz |
| Ethernet | — | 10/100 MAC with MII interface |
| CAN | — | Yes (CAN 2.0) |
| Operating Voltage Range | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Lead-Free Status | — | [DATA_NEEDED: explicit lead-free declaration] |