MCF52212AE50 vs MCF5213CAF66 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF52212AE50 bằng NXP Semiconductors và MCF5213CAF66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF52212AE50 - 32-bit ColdFire V2 MCU 50MHz 64KB Flash | NXP
MCF52212AE50 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MCF5213CAF66 - ColdFire V2 32-bit MCU 66MHz 256KB Flash | NXP
MCF5213CAF66 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF52212AE50 | MCF5213CAF66 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Architecture | ColdFire V2 (32-bit RISC/M68k-derived) | — |
| Maximum CPU Frequency | 50 MHz | — |
| Dhrystone 2.1 Performance | 76 MIPS @ 66.80 MHz | — |
| Program Flash | 64 KB | — |
| SRAM | 16 KB | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V (single supply) | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Hộp | 64-pin LQFP (10 x 10 mm) | 100-LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Temperature (Commercial) | 0 C to +70 C [DATA_NEEDED: full range for -40C/+85C variant] | — |
| UART | Up to 3 | — |
| SPI | 1 | — |
| I²C | 2 | — |
| USB | USB On-The-Go (OTG) - integrated MAC and PHY | — |
| PWM Channels | [DATA_NEEDED: PWM channel count] | — |
| DMA Channels | 4 | — |
| Timers | [DATA_NEEDED: timer/EPIT module count] | — |
| Debug Interface | JTAG/BDM (Background Debug Mode) | — |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC channels/resolution] | — |
| Temperature Grade | Commercial | — |
| Terminal Form | GULL WING | — |
| Package Code (JEDEC) | LFQFP (Low-profile Fine-pitch QFP) | — |
| Số chân | 64 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirm RoHS per latest distributor listing] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Processor | — | ColdFire V2 |
| Core Size | — | 32-Bit |
| Tần số xung maksimum | — | 66 MHz |
| Flash Memory | — | 256 KB (256K x 8) |
| Series | — | MCF521x (KIRIN) |
| Architecture | — | RISC (ColdFire, 68K-derived) |
| SRAM Size | — | [DATA_NEEDED: SRAM size] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Peripherals | — | [DATA_NEEDED: peripheral list] |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: number of GPIO] |
| Connectivity | — | [DATA_NEEDED: connectivity interfaces] |
| Lead Time | — | Can ship immediately (per distributor stock, as of 2026-10-18) |