MCF52230CAL60 vs MCF52223CAF80 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF52230CAL60 bằng NXP Semiconductors và MCF52223CAF80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF52230CAL60 - ColdFire V2 32-bit MCU 128KB Flash 60MHz 112-LQFP | NXP
MCF52230CAL60 NrndNXP Semiconductors
MCF52223CAF80 - 32-bit ColdFire V2 MCU 80MHz 256KB | NXP
MCF52223CAF80 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF52230CAL60 | MCF52223CAF80 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | ColdFire V2 (32-bit RISC) | — |
| Maximum Core Frequency | 60 MHz | — |
| Program Flash | 128 KB (128K x 8) | — |
| SRAM | 16 KB | [DATA_NEEDED: SRAM size] |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V | 3.3 V |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | 32 bit |
| Ethernet | 10/100 MAC + integrated PHY (FEC + EPHY) | — |
| ADC | 8-channel, 12-bit | — |
| DMA Channels | 4 | — |
| Timers | 4-channel 32-bit + 4-channel 16-bit | — |
| Communication Peripherals | QSPI, 2x I2C, 3x UART, CAN (on related family members) | — |
| Hộp | 112-LQFP (20x20 mm) | 100-LQFP (14x14 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Trạng thái vòng đời | NRND (Not Recommended for New Designs) | End of Life (per NXP product page) |
| Processor Series | MCF5223x | — |
| Core Processor | — | ColdFire V2 (MCF5222x) |
| Core Size | — | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 80 MHz |
| Performance | — | Up to 76 MIPS (Dhrystone 2.1) at 80 MHz |
| Flash Memory | — | 256KB (256K x 8) |
| USB | — | USB Full-Speed On-The-Go (OTG) |
| Product Series | — | MCF522x (MCF5222x) |
| Packaging | — | Tray |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |