MCF52235CVM60 vs MCF52234CVM60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52235CVM60 bằng NXP Semiconductors và MCF52234CVM60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52235CVM60 MCF52234CVM60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) ColdFire V2 (32-bit RISC)
Core Frequency 60 MHz —
Program Memory 256 KB Flash —
RAM 32 KB SRAM —
Điện áp cung cấp 3.0 V to 3.6 V 3.3 V
Hộp 121-MAPBGA (12 x 12 mm) 121-MAPBGA (12x12 mm)
Ethernet 10/100 Mbps MAC with integrated PHY (EPHY) Integrated 10/100 FEC + EPHY
CAN 1 x CAN 2.0B —
UART 3 x UART —
I2C 2 x I2C —
SPI 1 x QSPI —
DMA 4-channel DMA —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) NRND (Not Recommended for New Designs)
Maximum CPU Frequency — 60 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB (256K x 8)
RAM Size — 32 KB (32K x 8)
Number of I/O Pins — 80
ADC — 12-bit
DMA Channels — 4
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Packaging — Tray
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá