MCF52252CAF66 vs MC9S12XDP512MAL So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52252CAF66 bằng NXP Semiconductors và MC9S12XDP512MAL bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52252CAF66 MCF52252CAF66 - 66MHz ColdFire V2 MCU, 256KB Flash | NXP

MCF52252CAF66 - 66MHz ColdFire V2 MCU, 256KB Flash | NXP

MCF52252CAF66 Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S12XDP512MAL MC9S12XDP512MAL - 16-Bit HCS12X MCU, 512KB Flash, 80MHz | NXP

MC9S12XDP512MAL - 16-Bit HCS12X MCU, 512KB Flash, 80MHz | NXP

MC9S12XDP512MAL Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52252CAF66 MC9S12XDP512MAL
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V2 HCS12X
Core Size 32-bit 16-Bit
Tần số xung maksimum 66 MHz —
Program Memory Size 256KB (256K x 8) FLASH 512 KB (512K x 8) Flash
Program Memory Type FLASH —
Điện áp cung cấp 3.3 V 2.35 V to 2.75 V core
Connectivity CANbus, Ethernet, I2C, QSPI, UART/USART, USB OTG CANbus, EBI/EMI, I2C, IrDA, LINbus, SCI, SPI
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT LVD, POR, PWM, WDT, ECT, ADC
Number of I/O 56 91
Data RAM Size [DATA_NEEDED: Data RAM size] —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 112-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Package Shape Square —
Temperature Grade Industrial —
Series MCF5225x —
RTOS Support MQX RTOS (no additional cost) —
RAM Size — 32 KB
EEPROM Size — 4 KB
Maximum Speed — 80 MHz
Bus Speed — 40 MHz
ADC Channels — 24-channel 10-bit
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá