MCF5282CVM66J vs MCF5214CVF66 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5282CVM66J bằng NXP Semiconductors và MCF5214CVF66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5282CVM66J - 32-bit ColdFire V2 MCU, 66 MHz, 512 KB Flash | NXP
MCF5282CVM66J NrndNXP Semiconductors
MCF5214CVF66 - ColdFire V2 32-bit MCU, 256KB Flash, 66MHz, 256-MAPBGA | NXP
MCF5214CVF66 NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5282CVM66J | MCF5214CVF66 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core Processor | ColdFire V2 | ColdFire V2 |
| Core Size | 32-bit | 32-Bit |
| Maximum Clock Speed | 66.67 MHz | 66 MHz |
| Program Memory Size | 512 KB (512K x 8) FLASH | 256 KB (256K x 8) Flash |
| Number of I/O | 150 | 142 |
| Connectivity | CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I2C, SPI, UART/USART | CANbus, EBI/EMI, I²C, SPI, UART/USART |
| Peripherals | DMA, LVD, POR, PWM, WDT | DMA, LVD, POR, PWM, WDT |
| Hộp / Vỏ | 256-MAPBGA (17 mm x 17 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: Vcore/Vio details] | 3.0 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: full range] | -40C to +85C (industrial) |
| Ethernet | Integrated 10/100 Ethernet MAC | — |
| CAN | CAN 2.0B controller | — |
| Part Status | Obsolete (per abc-semi excerpt; NXP page lists NRND) | — |
| Lead-Free / RoHS | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | 3 |
| RAM Size | — | 32 KB |
| Hộp | — | 256-MAPBGA (17x17 mm) |
| Data Converters | — | A/D 8x12b |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Trạng thái vòng đời | — | NRND (Not Recommended for New Designs) |