MCF53014CMJ240 vs MCF53010CQT240 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF53014CMJ240 bằng NXP Semiconductors và MCF53010CQT240 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF53014CMJ240 MCF53014CMJ240 - ColdFire V3 MCU 240MHz, 256-MAPBGA | NXP

MCF53014CMJ240 - ColdFire V3 MCU 240MHz, 256-MAPBGA | NXP

MCF53014CMJ240 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF53010CQT240 MCF53010CQT240 - 240MHz ColdFire V3 MPU, 208-TQFP | NXP

MCF53010CQT240 - 240MHz ColdFire V3 MPU, 208-TQFP | NXP

MCF53010CQT240 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF53014CMJ240 MCF53010CQT240
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
MPN MCF53014CMJ240 —
Core ColdFire V3 (Version 3) —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 240 MHz —
Dhrystone MIPS 211 MIPS at 240 MHz —
Instruction/Data Cache 16 KBytes unified —
Internal SRAM 128 KBytes (with standby power support) 128 KBytes
External Memory Interface ROMless (external flash boot) —
Ethernet 10/100 Ethernet MAC (EMAC) integrated 10/100 MAC (EMAC)
USB USB OTG integrated USB 2.0 Full-Speed OTG
Operating Voltage 3.3 V (core supply per datasheet) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Hộp MAPBGA-256 (17 mm x 17 mm) 208-LQFP (28x28 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Compliance RoHS Compliant, Plastic MAPBGA —
Temperature Grade INDUSTRIAL —
Core Architecture — ColdFire V3 (Version 3) with EMAC
Core Type — 32-bit MPU (ROMless)
Maximum Core Frequency — 240 MHz
Dhrystone 2.1 MIPS — Up to 211 MIPS @ 240 MHz
Unified Cache — 16 KBytes (instruction/data)
Program Memory — ROMless (external memory required)
Điện áp cung cấp — 3.3 V I/O
Other Connectivity — CAN, I2C, SPI, UART
Voice Codec — Integrated codec with amplifiers
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá