MCF5307CAI66B vs MCF5307AI66B So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5307CAI66B bằng NXP Semiconductors và MCF5307AI66B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5307CAI66B MCF5307CAI66B - ColdFire V3 32-bit MPU 66MHz | NXP Semiconductors

MCF5307CAI66B - ColdFire V3 32-bit MPU 66MHz | NXP Semiconductors

MCF5307CAI66B ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MCF5307AI66B MCF5307AI66B - ColdFire V3 32-bit 66MHz MCU | NXP

MCF5307AI66B - ColdFire V3 32-bit 66MHz MCU | NXP

MCF5307AI66B ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5307CAI66B MCF5307AI66B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Core ColdFire V3 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Tần số xung maksimum 66 MHz —
Performance 70 MIPS 70 MIPS
Instruction Set Architecture ColdFire (variable-length RISC, 68k-derived) —
On-chip SRAM 4 KB —
On-chip ROM ROMless —
Điện áp cung cấp 3.3 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 208-FQFP (28x28 mm) 208-FQFP (28x28 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
MAC Unit Yes (integrated multiply-accumulate) —
DRAM Controller Yes (integrated) Yes (integrated)
DMA Controller Yes —
UART 2 —
Process Node 0.35 um —
Tray Quantity Per manufacturer tray standard —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Processor — ColdFire V3 (MCF530x)
Core Size — 32-Bit
Maximum Clock Speed — 66 MHz
Program Memory Type — ROMless
RAM Size — 4 KB SRAM
Connectivity — EBI/EMI, I2C, UART/USART
Peripherals — DMA, POR, WDT
Number of I/O — 16
MAC Module — Yes (multiply-accumulate)
Part Status — End of Life / Not For New Designs

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá