MCF5470VR200 vs MCF5472VR200 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5470VR200 bằng NXP Semiconductors và MCF5472VR200 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5470VR200 MCF5472VR200
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V4E —
Core Size 32-Bit Single-Core —
Tần số xung maksimum 200 MHz —
Operating Voltage (Core) 1.5 V —
Operating Voltage (I/O) 2.5 V / 3.3 V —
Program Memory Type ROMless —
On-chip SRAM [DATA_NEEDED: total SRAM size in KB] —
L1 Cache (I/D) 32 KB / 32 KB —
MMU Yes Yes
FPU Yes Yes (IEEE-754 single precision)
Ethernet 2 × 10/100 MAC —
PCI Bus PCI 2.2, 32-bit, up to 66 MHz —
USB USB 2.0 Full-Speed Device/Host —
CAN 2 × CAN 2.0B —
Encryption Accelerator DES / 3DES / AES / SHA-1 / MD5 Yes
Hộp 388-PBGA, 27x27 mm, 1.00 mm pitch 388-PBGA (27x27 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (Commercial) [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) Compliant (per distributor data)
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Core Architecture — ColdFire V4E (limited superscalar)
Maximum Core Frequency — 200 MHz
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.5 V (core), 3.3 V (I/O)
Internal SRAM — 32 KB
On-chip Flash — ROMless
Ethernet MAC — 2 x 10/100 Mbps
PCI Interface — 32-bit PCI 2.1
UART — 4
I2C — 2
SSI/SPI — 2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá