MCF5475ZP266 vs MPC8245LVV266D So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5475ZP266 bằng NXP Semiconductors và MPC8245LVV266D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8245LVV266D - 266MHz PowerQUICC II MPU | NXP | Networking
MPC8245LVV266D ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5475ZP266 | MPC8245LVV266D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core | ColdFire V4e (Version 4 Enhanced) | — |
| Core Architecture | 32-bit RISC (68000-derived) | — |
| Operating Frequency | 266 MHz | — |
| Dhrystone Performance | [DATA_NEEDED: MIPS rating] | — |
| MMU | Yes (full memory management unit) | — |
| FPU | Yes (hardware single-precision floating-point unit) | — |
| Program Memory Type | ROMless (external memory interface) | — |
| Ethernet MACs | 2 x 10/100 Mbps | — |
| PCI Interface | PCI 2.2 | — |
| Encryption Accelerator | Yes (IPsec/SSL/AES/3DES) | — |
| Operating Voltage (Core) | 1.5 V | — |
| Operating Voltage (I/O) | 2.5 V / 3.3 V | — |
| Hộp | 388-PBGA 27 x 27 mm | 352-TBGA (35x35 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Temperature Grade | Commercial | — |
| Terminal Form | Ball | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: per datasheet] | RoHS compliant (lead-free) |
| Manufacturer | — | NXP USA Inc. |
| Part Family | — | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Processor Core | — | PowerPC MPC603e (32-bit Power Architecture) |
| Core Clock Speed | — | 266 MHz |
| Performance | — | 505.4 MIPS |
| Number of Cores | — | 1 |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| Core Voltage (Vcc) | — | 1.8 V |
| I/O Voltage | — | 3.3 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +105C (industrial, 'D' suffix) |
| Packaging | — | Tray |
| Integrated PCI Bridge | — | Yes, 32-bit / 66 MHz PCI |
| Memory Controller | — | DDR SDRAM |
| Trạng thái vòng đời | — | End of Life (per NXP product page) |