MCIMX258CVM4 vs MCIMX253CJM4A So sánh
So sánh chi tiết song song của MCIMX258CVM4 bằng NXP Semiconductors và MCIMX253CJM4A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCIMX258CVM4 - i.MX25 ARM926 400MHz MPU, 400-LFBGA | NXP Semiconductors
MCIMX258CVM4 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MCIMX253CJM4A - i.MX25 400MHz ARM9 MPU | 400-MAPBGA | NXP
MCIMX253CJM4A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCIMX258CVM4 | MCIMX253CJM4A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM926EJ-S (32-bit RISC) | ARM926EJ-S (ARM9) |
| Core Count | 1 | 1 |
| Maximum CPU Clock | 400 MHz | 400 MHz |
| On-Chip RAM | 144 KB (128 KB + 16 KB ROM-style) | — |
| Program Memory Type | External (NOR/NAND/SDRAM) | External |
| L1 Cache | 16 KB I-cache / 16 KB D-cache | — |
| Number of I/O Lines | 128 | — |
| Hộp | 400-LFBGA (MAPBGA, 17x17 mm) | 400-MAPBGA (17x17 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Supply Voltage Core | [DATA_NEEDED: core Vdd value] | — |
| Supply Voltage I/O | [DATA_NEEDED: I/O Vdd value] | — |
| Ethernet | 10/100 MAC integrated | 2 x 10/100 MAC |
| USB | USB 2.0 High-Speed OTG with integrated PHY | 1 x USB 2.0 High-Speed OTG |
| CAN | 1x CAN 2.0B | 2 x CAN 2.0B |
| LCD Controller | Yes (up to XGA) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Silicon Version | 1.2 (per datasheet title) | — |
| Data Width | — | 32-bit |
| Internal RAM | — | 144 KB |
| Number of I/O Pins | — | 128 |
| Supply Voltage Range | — | 1.38 V to 1.52 V (core) |
| Display | — | LCD controller, up to 24-bit parallel RGB |
| Camera Interface | — | 2 x CSI (CMOS sensor interface) |
| Instruction Cache | — | 16 KB |
| Data Cache | — | 16 KB |
| MMU | — | Yes (supports Linux/WinCE) |