MCIMX258CVM4 vs MCIMX257CJM4A So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX258CVM4 bằng NXP Semiconductors và MCIMX257CJM4A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX258CVM4 MCIMX258CVM4 - i.MX25 ARM926 400MHz MPU, 400-LFBGA | NXP Semiconductors

MCIMX258CVM4 - i.MX25 ARM926 400MHz MPU, 400-LFBGA | NXP Semiconductors

MCIMX258CVM4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCIMX257CJM4A MCIMX257CJM4A - i.MX25 ARM926EJ-S MPU 400MHz 400-LFBGA | NXP

MCIMX257CJM4A - i.MX25 ARM926EJ-S MPU 400MHz 400-LFBGA | NXP

MCIMX257CJM4A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX258CVM4 MCIMX257CJM4A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM926EJ-S (32-bit RISC) ARM926EJ-S (ARMv5TEJ)
Core Count 1 1
Maximum CPU Clock 400 MHz 400 MHz
On-Chip RAM 144 KB (128 KB + 16 KB ROM-style) —
Program Memory Type External (NOR/NAND/SDRAM) —
L1 Cache 16 KB I-cache / 16 KB D-cache —
Number of I/O Lines 128 —
Hộp 400-LFBGA (MAPBGA, 17x17 mm) 400-LFBGA (17x17 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (industrial)
Supply Voltage Core [DATA_NEEDED: core Vdd value] —
Supply Voltage I/O [DATA_NEEDED: I/O Vdd value] —
Ethernet 10/100 MAC integrated —
USB USB 2.0 High-Speed OTG with integrated PHY 2x USB 2.0 OTG with integrated PHY
CAN 1x CAN 2.0B —
LCD Controller Yes (up to XGA) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Silicon Version 1.2 (per datasheet title) —
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
RAM Size (internal) — [DATA_NEEDED: internal SRAM size]
External Memory Support — DDR/DDR2, NAND, NOR flash
Number of I/O — 128
Oscillator Type — External
ADC — 3x 12-bit SAR ADC
Touchscreen Controller — 4-wire resistive, integrated
Graphics — LCD controller (basic, no GPU)
Packaging — Tray
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá