MCP2551-E-SN vs SN65HVD230DR So sánh

So sánh chi tiết song song của MCP2551-E-SN bằng Microchip Technology và SN65HVD230DR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
MCP2551-E-SN MCP2551-E/SN - High-Speed CAN Transceiver 1Mbps SOIC-8 | Microchip

MCP2551-E/SN - High-Speed CAN Transceiver 1Mbps SOIC-8 | Microchip

MCP2551-E-SN ✓ Hoạt động
Texas Instruments
SN65HVD230DR SN65HVD230DR - 3.3V CAN Transceiver 1Mbps 8-SOIC | Texas Instruments

SN65HVD230DR - 3.3V CAN Transceiver 1Mbps 8-SOIC | Texas Instruments

SN65HVD230DR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCP2551-E-SN SN65HVD230DR
Thương hiệu Microchip Technology Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng CAN Transceiver —
Protocol ISO-11898 (CAN, CAN-FD ready) CANbus (ISO 11898-2)
Number of Drivers/Receivers 1/1 1/1
Tốc độ dữ liệu 1 Mbps —
Supply Voltage (VCC) 4.5 V to 5.5 V —
Supply Current (Normal Mode, Recessive) 10 mA typical —
Supply Current (Standby Mode) [DATA_NEEDED: standby supply current] —
Bus Fault Voltage (CANH, CANL) -40 V to +40 V —
Load Dump Voltage ISO-7637 compliant —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (E = Extended) —
Hộp 8-SOIC (SN), 3.90 mm body width 8-SOIC (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ESD Protection [DATA_NEEDED: HBM/CDM ESD rating] —
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Type — CAN Bus Transceiver
Điện áp cung cấp — 3 V to 3.6 V (3.3 V nominal)
Maximum Data Rate — 1 Mbps
Driver/Receiver Configuration — Half-Duplex
Standby Mode Supply Current — 370 uA typical
ESD Protection (Bus Pins, HBM) — Exceeds 16 kV
Maximum Nodes on Bus — 120 nodes
Receiver Common-Mode Range — -2 V to 7 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
RS Pin Function — Slew-rate control via external resistor

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá