MCZ33903BD3EK vs MCZ33903CD5EK So sánh
So sánh chi tiết song song của MCZ33903BD3EK bằng NXP Semiconductors và MCZ33903CD5EK bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCZ33903BD3EK | MCZ33903CD5EK |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Specialized Power ICs | Voltage Regulators |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Product Type | System Basis Chip (SBC Gen2) | — |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5.5 V to 28 V | — |
| Auxiliary Regulator Output | 3.3 V | — |
| CAN Interface | High-Speed CAN, Normal/Sleep modes, ISO 11898 | ISO 11898-2 / ISO 11898-5 High-Speed CAN |
| LIN Interface | LIN 2.x physical layer | LIN 2.0 / LIN 2.1 / SAE J2602 |
| Hộp / Vỏ | 32-SSOP Exposed Pad (7.50 mm body width) | — |
| Supplier Device Package | 32-SOIC EP | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (automotive AEC-Q100 grade [DATA_NEEDED: specific grade]) | -40 C to +125 C |
| SPI Control Interface | Yes (configuration, diagnostics, watchdog) | — |
| Status / Lifecycle | End-of-Life / Obsolete per NXP product page | — |
| Lead-Free Status | [DATA_NEEDED: confirm per lot] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirm per lot] | Compliant per NXP product page |
| Original Packaging | Tube | — |
| Chức năng | — | System Basis Chip (SBC) with HS-CAN and LIN |
| On-chip LDO Output | — | 5 V |
| LDO Output Current | — | 200 mA |
| Operating Voltage (VBAT) | — | 5.5 V to 27 V (load dump tolerant to 40 V) |
| Low-Side Drivers | — | 4 x configurable, 1.5 A each |
| Maximum CAN Data Rate | — | 1 Mbps |
| Sleep Mode Current | — | <100 uA (typical) |
| Configuration Interface | — | SPI |
| Watchdog | — | Configurable window watchdog via SPI |
| ESD Protection (CAN bus pins) | — | 8 kV HBM (per datasheet) |
| Hộp | — | 32-SSOP-EP (7.50 mm width, exposed pad) |
| AEC-Q100 | — | Qualified (automotive) |