MK10DX32VMP5 vs MK22FN128VMP10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK10DX32VMP5 bằng NXP Semiconductors và MK22FN128VMP10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK10DX32VMP5 MK10DX32VMP5 - 50MHz Cortex-M4 32KB MCU | NXP | 64-MAPBGA

MK10DX32VMP5 - 50MHz Cortex-M4 32KB MCU | NXP | 64-MAPBGA

MK10DX32VMP5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK22FN128VMP10 MK22FN128VMP10 - Kinetis K22 100MHz Cortex-M4 USB MCU, 128KB Flash | NXP

MK22FN128VMP10 - Kinetis K22 100MHz Cortex-M4 USB MCU, 128KB Flash | NXP

MK22FN128VMP10 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK10DX32VMP5 MK22FN128VMP10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M4 Kinetis K10 microcontroller —
Core Processor ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Tần số xung maksimum 50 MHz 100 MHz
Flash Memory 32 KB (32K x 8) —
SRAM 8 KB 24 KB
Architecture 32-bit RISC —
Hộp 64-MAPBGA, 5 x 5 mm 64-MAPBGA (5x5 mm)
Number of I/O Pins 44 I/O —
Connectivity I2C, IrDA, SPI, UART/USART I2C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG
Peripheral Support DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT —
Operating Feature Class Baseline, low-power Kinetis MCU —
Trạng thái vòng đời Active —
Kiểu lắp đặt Surface-mount BGA Surface Mount
Package Ball Count 64 balls —
Nominal Supply Condition [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Core Size — 32-Bit
FPU / DSP — Hardware FPU + DSP instructions
Program Flash — 128 KB (128K x 8)
Peripherals — DMA, I2S, LVD, POR, PWM, WDT
USB — Full-Speed USB OTG with on-chip transceiver
Number of I/O — 40
Data Converters — [DATA_NEEDED: A/D converter count and bits]
Series — Kinetis K22
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 3.6 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá