MK20DN512ZVLK10 vs MK60DN512ZVLQ10 So sánh

So sánh chi tiết song song của MK20DN512ZVLK10 bằng NXP Semiconductors và MK60DN512ZVLQ10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MK20DN512ZVLK10 MK20DN512ZVLK10 - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP

MK20DN512ZVLK10 - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP

MK20DN512ZVLK10 Nrnd
NXP Semiconductors
MK60DN512ZVLQ10 MK60DN512ZVLQ10 - K60 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK60DN512ZVLQ10 - K60 100MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | NXP

MK60DN512ZVLQ10 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MK20DN512ZVLK10 MK60DN512ZVLQ10
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU ARM Cortex-M4 with FPU and DSP
Bit Width 32-bit —
Maximum Clock Speed 100 MHz —
Program Memory (Flash) 512 KB (512K x 8) —
SRAM 128 KB 128 KB
Supply Voltage Range 1.71 V to 3.6 V 1.71 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40 C to +105 C
GPIO Count 52 —
Hộp 80-LQFP (12x12 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
USB Full-Speed USB 2.0 Device —
ADC 16-bit SAR 16-bit, multiple channels
DAC 12-bit 12-bit
Communication Peripherals UART, SPI, I2C, USB UART, SPI, I2C, I2S
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Maximum CPU Frequency — 100 MHz
Program Flash Memory — 512 KB
Package Type — 144-LQFP (20x20 mm)
Ethernet MAC — 10/100 Mbps with IEEE 1588
USB Controller — USB 2.0 Full-Speed, Device/Host/OTG
CAN Modules — 1 x CAN
Timers — Multiple FTM, PIT, LPTMR, RTC
LCD Controller — Yes (segment and dot-matrix)
Số chân — 144
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá